Từ vựng

社会 (しゃかい, shakai) nghĩa là gì?

社会 (しゃかい, shakai) trong tiếng Nhật nghĩa là xã hội.

Thông tin tra cứu
Cách đọcしゃかい
Romajishakai
Từ loạidanh từ
Cấp (ước tính theo khung JLPT)N4
しゃかい
N4 · ước tính theo khung JLPTThông dụngshakai

xã hội

  1. 1danh từ xã hội, cộng đồng, người đờisociety; public; community
  2. 2danh từ (viết tắt) môn Xã hội (môn học ở trường)social studies

Câu ví dụ

  • Tốt nghiệp đại học rồi tôi sẽ ra ngoài xã hội.

  • Tôi thích môn học về xã hội.

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt và câu ví dụ do GoMe biên soạn.

Giọng đọc: VOICEVOX Nemo.

Cấp N5–N1 trên trang là mức ước tính theo khung JLPT, dựa trên benchmark cộng đồng. GoMe Nihongo không liên kết với Japan Foundation hay JEES — đơn vị tổ chức kỳ thi JLPT.