Từ vựng
社会面 (しゃかいめん, shakaimen) nghĩa là gì?
社会面 (しゃかいめん, shakaimen) trong tiếng Nhật nghĩa là trang tin xã hội, trang tin địa phương.
Thông tin tra cứu| Cách đọc | しゃかいめん |
|---|
| Romaji | shakaimen |
|---|
| Từ loại | danh từ |
|---|
社会面しゃかいめん
shakaimen
trang tin xã hội, trang tin địa phương
- 1danh từ trang tin xã hội, trang tin địa phươngsocial page (of newspaper); local news page