Từ vựng
社会資本 (しゃかいしほん, shakaishihon) nghĩa là gì?
社会資本 (しゃかいしほん, shakaishihon) trong tiếng Nhật nghĩa là nguồn vốn xã hội, hạ tầng xã hội.
Thông tin tra cứu| Cách đọc | しゃかいしほん |
|---|
| Romaji | shakaishihon |
|---|
| Từ loại | danh từ |
|---|
社会資本しゃかいしほん
shakaishihon
nguồn vốn xã hội, hạ tầng xã hội
- 1danh từ nguồn vốn xã hội, hạ tầng xã hộisocial capital; SOC