Từ vựng
社会的 (しゃかいてき, shakaiteki) nghĩa là gì?
社会的 (しゃかいてき, shakaiteki) trong tiếng Nhật nghĩa là mang tính xã hội, thuộc về xã hội.
Thông tin tra cứu| Cách đọc | しゃかいてき |
|---|
| Romaji | shakaiteki |
|---|
| Từ loại | tính từ -na |
|---|
社会的しゃかいてき
shakaiteki
mang tính xã hội, thuộc về xã hội
- 1tính từ -na mang tính xã hội, thuộc về xã hộisocial; societal; societary