Từ vựng

社会的 (しゃかいてき, shakaiteki) nghĩa là gì?

社会的 (しゃかいてき, shakaiteki) trong tiếng Nhật nghĩa là mang tính xã hội, thuộc về xã hội.

Thông tin tra cứu
Cách đọcしゃかいてき
Romajishakaiteki
Từ loạitính từ -na
しゃかいてき
shakaiteki

mang tính xã hội, thuộc về xã hội

  1. 1tính từ -na mang tính xã hội, thuộc về xã hộisocial; societal; societary

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt do GoMe dịch tự động từ các nghĩa của JMdict, chưa qua biên tập — chỉ để tham khảo.