Từ vựng
社会党 (しゃかいとう, shakaitou) nghĩa là gì?
社会党 (しゃかいとう, shakaitou) trong tiếng Nhật nghĩa là Đảng Xã hội.
| Cách đọc | しゃかいとう |
|---|---|
| Romaji | shakaitou |
| Từ loại | danh từ |
社会党しゃかいとう
shakaitou
Đảng Xã hội
- 1danh từ Đảng Xã hộiSocialist Party
Từ vựng
社会党 (しゃかいとう, shakaitou) trong tiếng Nhật nghĩa là Đảng Xã hội.
| Cách đọc | しゃかいとう |
|---|---|
| Romaji | shakaitou |
| Từ loại | danh từ |
Đảng Xã hội