Từ vựng
社会保険 (しゃかいほけん, shakaihoken) nghĩa là gì?
社会保険 (しゃかいほけん, shakaihoken) trong tiếng Nhật nghĩa là bảo hiểm xã hội.
Thông tin tra cứu| Cách đọc | しゃかいほけん |
|---|
| Romaji | shakaihoken |
|---|
| Từ loại | danh từ |
|---|
社会保険しゃかいほけん
shakaihoken
bảo hiểm xã hội
- 1danh từ bảo hiểm xã hộisocial insurance