Từ vựng
示唆 (しさ, shisa) nghĩa là gì?
示唆 (しさ, shisa) trong tiếng Nhật nghĩa là gợi ý, ám chỉ, hàm ý.
Thông tin tra cứu| Cách đọc | しさ |
|---|
| Romaji | shisa |
|---|
| Từ loại | danh từ, động từ (+する), tha động từ |
|---|
示唆しさ
shisa
gợi ý, ám chỉ, hàm ý
- 1danh từ · động từ (+する) · tha động từ gợi ý, ám chỉ, hàm ýsuggestion; hint; implication