Từ vựng

磨き (みがき, migaki) nghĩa là gì?

磨き (みがき, migaki) trong tiếng Nhật nghĩa là việc đánh bóng, sự mài sáng; sự trau dồi, sự rèn giũa kỹ năng.

Thông tin tra cứu
Cách đọcみがき
Romajimigaki
Từ loạidanh từ
みがき
migaki

việc đánh bóng, sự mài sáng; sự trau dồi, sự rèn giũa kỹ năng

  1. 1danh từ việc đánh bóng, sự mài sángpolish; burnishing
  2. 2danh từ sự trau dồi, sự rèn giũa kỹ năngimprovement; becoming more skilled

Còn viết: 研き

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt do GoMe dịch tự động từ các nghĩa của JMdict, chưa qua biên tập — chỉ để tham khảo.