Từ vựng
硬質 (こうしつ, koushitsu) nghĩa là gì?
硬質 (こうしつ, koushitsu) trong tiếng Nhật nghĩa là độ cứng, chất liệu cứng.
Thông tin tra cứu| Cách đọc | こうしつ |
|---|
| Romaji | koushitsu |
|---|
| Từ loại | danh từ, tính từ の |
|---|
硬質こうしつ
koushitsu
độ cứng, chất liệu cứng
- 1danh từ · tính từ の độ cứng, chất liệu cứnghardness; stiffness