Từ vựng

硬質 (こうしつ, koushitsu) nghĩa là gì?

硬質 (こうしつ, koushitsu) trong tiếng Nhật nghĩa là độ cứng, chất liệu cứng.

Thông tin tra cứu
Cách đọcこうしつ
Romajikoushitsu
Từ loạidanh từ, tính từ の
こうしつ
koushitsu

độ cứng, chất liệu cứng

  1. 1danh từ · tính từ の độ cứng, chất liệu cứnghardness; stiffness

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt do GoMe dịch tự động từ các nghĩa của JMdict, chưa qua biên tập — chỉ để tham khảo.