Từ vựng

硬派 (こうは, kouha) nghĩa là gì?

硬派 (こうは, kouha) trong tiếng Nhật nghĩa là phái cứng rắn, phe diều hâu không khoan nhượng; chàng trai theo lối sống cứng cáp nam tính truyền thống; tin tức chính luận, phóng viên mảng chính trị và kinh tế; người nghiêm túc đứng đắn trong chuyện tình cảm khác giới.

Thông tin tra cứu
Cách đọcこうは
Romajikouha
Từ loạidanh từ
こうは
kouha

phái cứng rắn, phe diều hâu không khoan nhượng; chàng trai theo lối sống cứng cáp nam tính truyền thống; tin tức chính luận, phóng viên mảng chính trị và kinh tế; người nghiêm túc đứng đắn trong chuyện tình cảm khác giới

  1. 1danh từ phái cứng rắn, phe diều hâu không khoan nhượnghard-liners; diehards; hawks
  2. 2danh từ · tính từ -na chàng trai theo lối sống cứng cáp nam tính truyền thống(young) man with traditionally masculine interests; tough boy; man's man
  3. 3danh từ tin tức chính luận, phóng viên mảng chính trị và kinh tếhard news; reporter who covers political and economic affairs
  4. 4danh từ · tính từ -na người nghiêm túc đứng đắn trong chuyện tình cảm khác giớistrait-laced type (with respect to relationships)
  5. 5danh từ giới đầu cơ giá lên trên thị trường chứng khoánbullish traders

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt do GoMe dịch tự động từ các nghĩa của JMdict, chưa qua biên tập — chỉ để tham khảo.