Từ vựng

砲弾 (ほうだん, houdan) nghĩa là gì?

砲弾 (ほうだん, houdan) trong tiếng Nhật nghĩa là đạn đại bác, đạn pháo.

Thông tin tra cứu
Cách đọcほうだん
Romajihoudan
Từ loạidanh từ
ほうだん
houdan

đạn đại bác, đạn pháo

  1. 1danh từ đạn đại bác, đạn pháoshell; cannonball

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt do GoMe dịch tự động từ các nghĩa của JMdict, chưa qua biên tập — chỉ để tham khảo.