Từ vựng

砂防 (さぼう, sabou) nghĩa là gì?

砂防 (さぼう, sabou) trong tiếng Nhật nghĩa là công trình chống xói mòn sạt lở đất cát.

Thông tin tra cứu
Cách đọcさぼう
Romajisabou
Từ loạidanh từ
さぼう
sabou

công trình chống xói mòn sạt lở đất cát

  1. 1danh từ công trình chống xói mòn sạt lở đất cáterosion control

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt do GoMe dịch tự động từ các nghĩa của JMdict, chưa qua biên tập — chỉ để tham khảo.