Từ vựng
砂防 (さぼう, sabou) nghĩa là gì?
砂防 (さぼう, sabou) trong tiếng Nhật nghĩa là công trình chống xói mòn sạt lở đất cát.
Thông tin tra cứu| Cách đọc | さぼう |
|---|
| Romaji | sabou |
|---|
| Từ loại | danh từ |
|---|
砂防さぼう
sabou
công trình chống xói mòn sạt lở đất cát
- 1danh từ công trình chống xói mòn sạt lở đất cáterosion control