Từ vựng

砂糖 (さとう, satou) nghĩa là gì?

砂糖 (さとう, satou) trong tiếng Nhật nghĩa là đường (gia vị).

Thông tin tra cứu
Cách đọcさとう
Romajisatou
Từ loạidanh từ
Cấp (ước tính theo khung JLPT)N5
さとう
N5 · ước tính theo khung JLPTThông dụngsatou

đường (gia vị)

GenkiGenki 16
  1. 1danh từ sugar

Câu ví dụ

  • Đường thì ngọt.

  • Tôi cho đường vào cà phê.

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt và câu ví dụ do GoMe biên soạn.

Giọng đọc: VOICEVOX Nemo.

Cấp N5–N1 trên trang là mức ước tính theo khung JLPT, dựa trên benchmark cộng đồng. GoMe Nihongo không liên kết với Japan Foundation hay JEES — đơn vị tổ chức kỳ thi JLPT.