Từ vựng

石 (こく, koku) nghĩa là gì?

石 (こく, koku) trong tiếng Nhật nghĩa là koku — đơn vị đo thể tích cổ khoảng 180,4 lít; đơn vị đo sức chở của thuyền kiểu Nhật.

Thông tin tra cứu
Cách đọcこく
Romajikoku
Từ loạidanh từ
こく
koku

koku — đơn vị đo thể tích cổ khoảng 180,4 lít; đơn vị đo sức chở của thuyền kiểu Nhật

  1. 1danh từ koku — đơn vị đo thể tích cổ khoảng 180,4 lítkoku; traditional unit of volume, approx. 180.4 litres
  2. 2danh từ đơn vị đo sức chở của thuyền kiểu Nhật — khoảng 278,26 lítmeasure of a Japanese-style boat's loading capacity (approx. 278.26 liters)

Còn viết: 斛

Kanji trong từ này

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt do GoMe dịch tự động từ các nghĩa của JMdict, chưa qua biên tập — chỉ để tham khảo.