Từ vựng
石灰 (せっかい, sekkai) nghĩa là gì?
石灰 (せっかい, sekkai) trong tiếng Nhật nghĩa là vôi, vôi sống.
Thông tin tra cứu| Cách đọc | せっかい |
|---|
| Romaji | sekkai |
|---|
| Từ loại | danh từ, tính từ の |
|---|
石灰せっかい
sekkai
vôi, vôi sống
- 1danh từ · tính từ の vôi, vôi sốnglime; quicklime; caustic lime