Từ vựng

短刀 (たんとう, tantou) nghĩa là gì?

短刀 (たんとう, tantou) trong tiếng Nhật nghĩa là đoản đao, kiếm ngắn, dao găm.

Thông tin tra cứu
Cách đọcたんとう
Romajitantou
Từ loạidanh từ
たんとう
tantou

đoản đao, kiếm ngắn, dao găm

  1. 1danh từ đoản đao, kiếm ngắn, dao gămshort sword; knife; dagger

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt do GoMe dịch tự động từ các nghĩa của JMdict, chưa qua biên tập — chỉ để tham khảo.