Từ vựng
短め (みじかめ, mijikame) nghĩa là gì?
短め (みじかめ, mijikame) trong tiếng Nhật nghĩa là hơi ngắn, ngắn hơn một chút.
Thông tin tra cứu| Cách đọc | みじかめ |
|---|
| Romaji | mijikame |
|---|
| Từ loại | tính từ の, tính từ -na, danh từ |
|---|
短めみじかめ
mijikame
hơi ngắn, ngắn hơn một chút
- 1tính từ の · tính từ -na · danh từ hơi ngắn, ngắn hơn một chútshortish; rather short; somewhat short
Còn viết: 短目、短かめ、短か目