Từ vựng

短め (みじかめ, mijikame) nghĩa là gì?

短め (みじかめ, mijikame) trong tiếng Nhật nghĩa là hơi ngắn, ngắn hơn một chút.

Thông tin tra cứu
Cách đọcみじかめ
Romajimijikame
Từ loạitính từ の, tính từ -na, danh từ
みじかめ
mijikame

hơi ngắn, ngắn hơn một chút

  1. 1tính từ の · tính từ -na · danh từ hơi ngắn, ngắn hơn một chútshortish; rather short; somewhat short

Còn viết: 短目、短かめ、短か目

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt do GoMe dịch tự động từ các nghĩa của JMdict, chưa qua biên tập — chỉ để tham khảo.