Từ vựng

知覚 (ちかく, chikaku) nghĩa là gì?

知覚 (ちかく, chikaku) trong tiếng Nhật nghĩa là tri giác, sự cảm nhận và nhận thức qua giác quan.

Thông tin tra cứu
Cách đọcちかく
Romajichikaku
Từ loạidanh từ, động từ (+する), tha động từ
ちかく
chikaku

tri giác, sự cảm nhận và nhận thức qua giác quan

  1. 1danh từ · động từ (+する) · tha động từ tri giác, sự cảm nhận và nhận thức qua giác quanperception; sensation; awareness

Còn viết: 智覚

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt do GoMe dịch tự động từ các nghĩa của JMdict, chưa qua biên tập — chỉ để tham khảo.