Từ vựng
知らず知らず (しらずしらず, shirazushirazu) nghĩa là gì?
知らず知らず (しらずしらず, shirazushirazu) trong tiếng Nhật nghĩa là vô thức, bất giác lúc nào không hay.
Thông tin tra cứu| Cách đọc | しらずしらず |
|---|
| Romaji | shirazushirazu |
|---|
| Từ loại | trạng từ |
|---|
知らず知らずしらずしらず
shirazushirazu
vô thức, bất giác lúc nào không hay
- 1trạng từ vô thức, bất giác lúc nào không hayunconsciously; without knowing it; unwittingly
Còn viết: 知らず識らず、不知不識、不識不知