Từ vựng

知らず知らず (しらずしらず, shirazushirazu) nghĩa là gì?

知らず知らず (しらずしらず, shirazushirazu) trong tiếng Nhật nghĩa là vô thức, bất giác lúc nào không hay.

Thông tin tra cứu
Cách đọcしらずしらず
Romajishirazushirazu
Từ loạitrạng từ
しらずしらず
shirazushirazu

vô thức, bất giác lúc nào không hay

  1. 1trạng từ vô thức, bất giác lúc nào không hayunconsciously; without knowing it; unwittingly

Còn viết: 知らず識らず、不知不識、不識不知

Kanji trong từ này

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt do GoMe dịch tự động từ các nghĩa của JMdict, chưa qua biên tập — chỉ để tham khảo.