Từ vựng
瞬く (またたく, matataku) nghĩa là gì?
瞬く (またたく, matataku) trong tiếng Nhật nghĩa là lấp lánh, nhấp nháy, chập chờn; chớp mắt, nháy mắt.
| Cách đọc | またたく |
|---|---|
| Romaji | matataku |
| Từ loại | động từ nhóm 1, tự động từ |
瞬くまたたく
matataku
lấp lánh, nhấp nháy, chập chờn; chớp mắt, nháy mắt
- 1động từ nhóm 1 · tự động từ lấp lánh, nhấp nháy, chập chờnto twinkle (e.g. stars); to flicker; to waver
- 2động từ nhóm 1 · tự động từ chớp mắt, nháy mắtto blink (one's eyes); to wink; to bat