Từ vựng

瞑想 (めいそう, meisou) nghĩa là gì?

瞑想 (めいそう, meisou) trong tiếng Nhật nghĩa là thiền định, tĩnh tâm suy tưởng.

Thông tin tra cứu
Cách đọcめいそう
Romajimeisou
Từ loạidanh từ, động từ (+する), tự động từ
めいそう
meisou

thiền định, tĩnh tâm suy tưởng

  1. 1danh từ · động từ (+する) · tự động từ thiền định, tĩnh tâm suy tưởngmeditation; contemplation

Còn viết: 冥想、めい想

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt do GoMe dịch tự động từ các nghĩa của JMdict, chưa qua biên tập — chỉ để tham khảo.