Từ vựng
着 (ちゃく, chaku) nghĩa là gì?
着 (ちゃく, chaku) trong tiếng Nhật nghĩa là (hậu tố) đến, tới nơi, sự đến nơi; (lượng từ) chiếc, bộ; về thứ, hạng; (cờ vây, lượng từ) nước — đếm nước cờ.
| Cách đọc | ちゃく |
|---|---|
| Romaji | chaku |
| Từ loại | hậu tố |
着ちゃく
chaku
(hậu tố) đến, tới nơi, sự đến nơi; (lượng từ) chiếc, bộ; về thứ, hạng; (cờ vây, lượng từ) nước — đếm nước cờ
- 1hậu tố (hậu tố) đến, tới nơi, sự đến nơiarrival; arriving at ...
- 2lượng từ (lượng từ) chiếc, bộ — đếm quần áocounter for items or suits of clothing
- 3lượng từ (lượng từ) về thứ, hạng — thứ tự về đích trong cuộc đuanth place (in a race)
- 4lượng từ (cờ vây, lượng từ) nước — đếm nước cờcounter for moves