Từ vựng

着用 (ちゃくよう, chakuyou) nghĩa là gì?

着用 (ちゃくよう, chakuyou) trong tiếng Nhật nghĩa là sự mặc, sự đội, sự đeo trên người.

Thông tin tra cứu
Cách đọcちゃくよう
Romajichakuyou
Từ loạidanh từ, động từ (+する), tha động từ
ちゃくよう
chakuyou

sự mặc, sự đội, sự đeo trên người

  1. 1danh từ · động từ (+する) · tha động từ sự mặc, sự đội, sự đeo trên ngườiwearing (e.g. a uniform, seat belt, helmet); having on

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt do GoMe dịch tự động từ các nghĩa của JMdict, chưa qua biên tập — chỉ để tham khảo.