Từ vựng

眺望 (ちょうぼう, choubou) nghĩa là gì?

眺望 (ちょうぼう, choubou) trong tiếng Nhật nghĩa là tầm nhìn bao quát, quang cảnh, triển vọng.

Thông tin tra cứu
Cách đọcちょうぼう
Romajichoubou
Từ loạidanh từ, động từ (+する), tha động từ
ちょうぼう
choubou

tầm nhìn bao quát, quang cảnh, triển vọng

  1. 1danh từ · động từ (+する) · tha động từ tầm nhìn bao quát, quang cảnh, triển vọngview; vista; panorama

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt do GoMe dịch tự động từ các nghĩa của JMdict, chưa qua biên tập — chỉ để tham khảo.