Từ vựng

真 (しん, shin) nghĩa là gì?

真 (しん, shin) trong tiếng Nhật nghĩa là sự thật, chân lý, tính chân thực; sự nghiêm túc, sự thật lòng; (logic học) giá trị chân lý, tính đúng; lối chữ chân, kiểu viết chữ ngay ngắn chuẩn mực.

Thông tin tra cứu
Cách đọcしん
Romajishin
Từ loạidanh từ, tính từ の
しん
shin

sự thật, chân lý, tính chân thực; sự nghiêm túc, sự thật lòng; (logic học) giá trị chân lý, tính đúng; lối chữ chân, kiểu viết chữ ngay ngắn chuẩn mực

  1. 1danh từ · tính từ の sự thật, chân lý, tính chân thựctruth; reality; genuineness
  2. 2danh từ sự nghiêm túc, sự thật lòngseriousness
  3. 3danh từ (logic học) giá trị chân lý, tính đúngtruth
  4. 4danh từ lối chữ chân, kiểu viết chữ ngay ngắn chuẩn mựcprinted style writing
  5. 5danh từ (viết tắt) nghệ sĩ biểu diễn chính, người diễn tiết mục cuốistar performer

Kanji trong từ này

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt do GoMe dịch tự động từ các nghĩa của JMdict, chưa qua biên tập — chỉ để tham khảo.