Từ vựng

真っ向 (まっこう, makkou) nghĩa là gì?

真っ向 (まっこう, makkou) trong tiếng Nhật nghĩa là chính diện, ngay trước mặt; chính giữa trán; phần trước trán của mũ giáp kabuto.

Thông tin tra cứu
Cách đọcまっこう
Romajimakkou
Từ loạidanh từ
まっこう
makkou

chính diện, ngay trước mặt; chính giữa trán; phần trước trán của mũ giáp kabuto

  1. 1danh từ chính diện, ngay trước mặtdirectly opposite; right in front
  2. 2danh từ chính giữa tránmiddle of the forehead
  3. 3danh từ phần trước trán của mũ giáp kabutohelmet front

Còn viết: 真向

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt do GoMe dịch tự động từ các nghĩa của JMdict, chưa qua biên tập — chỉ để tham khảo.