Từ vựng
看守 (かんしゅ, kanshu) nghĩa là gì?
看守 (かんしゅ, kanshu) trong tiếng Nhật nghĩa là cai ngục, quản giáo trại giam.
Thông tin tra cứu| Cách đọc | かんしゅ |
|---|
| Romaji | kanshu |
|---|
| Từ loại | danh từ |
|---|
看守かんしゅ
kanshu
cai ngục, quản giáo trại giam
- 1danh từ cai ngục, quản giáo trại giamprison guard; warder; jailer