Từ vựng
相続税 (そうぞくぜい, souzokuzei) nghĩa là gì?
相続税 (そうぞくぜい, souzokuzei) trong tiếng Nhật nghĩa là thuế thừa kế.
| Cách đọc | そうぞくぜい |
|---|---|
| Romaji | souzokuzei |
| Từ loại | danh từ |
相続税そうぞくぜい
souzokuzei
thuế thừa kế
- 1danh từ thuế thừa kếinheritance tax; death duty
Từ vựng
相続税 (そうぞくぜい, souzokuzei) trong tiếng Nhật nghĩa là thuế thừa kế.
| Cách đọc | そうぞくぜい |
|---|---|
| Romaji | souzokuzei |
| Từ loại | danh từ |
thuế thừa kế