Từ vựng

直 (ちょく, choku) nghĩa là gì?

直 (ちょく, choku) trong tiếng Nhật nghĩa là trực tiếp, thẳng; (lỗi thời) thẳng thắn, ngay thẳng, bộc trực; cởi mở, xuề xòa, dễ gần; ca trực đêm, phiên gác đêm.

Thông tin tra cứu
Cách đọcちょく
Romajichoku
Từ loạitính từ の, tính từ -na, danh từ
ちょく
choku

trực tiếp, thẳng; (lỗi thời) thẳng thắn, ngay thẳng, bộc trực; cởi mở, xuề xòa, dễ gần; ca trực đêm, phiên gác đêm

  1. 1tính từ の · tính từ -na · danh từ trực tiếp, thẳngdirect
  2. 2tính từ -na · danh từ (lỗi thời) thẳng thắn, ngay thẳng, bộc trựchonest; frank; straightforward
  3. 3tính từ -na · danh từ (lỗi thời) cởi mở, xuề xòa, dễ gầneasygoing; lighthearted; friendly
  4. 4danh từ ca trực đêm, phiên gác đêmnight duty; night watch
  5. 5danh từ ca làm việc tại nhà máy, phiên trựcbeing on duty (in a factory); shift

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt do GoMe dịch tự động từ các nghĩa của JMdict, chưa qua biên tập — chỉ để tham khảo.