Từ vựng
直ぐ (すぐ, sugu) nghĩa là gì?
直ぐ (すぐ, sugu) trong tiếng Nhật nghĩa là ngay lập tức, tức khắc, liền; sắp, chẳng bao lâu nữa, chẳng mấy chốc; dễ dàng, nhanh chóng; ngay sát, rất gần, ngay bên cạnh.
| Cách đọc | すぐ |
|---|---|
| Romaji | sugu |
| Từ loại | trạng từ, danh từ |
直ぐすぐ
sugu
ngay lập tức, tức khắc, liền; sắp, chẳng bao lâu nữa, chẳng mấy chốc; dễ dàng, nhanh chóng; ngay sát, rất gần, ngay bên cạnh
- 1trạng từ · danh từ ngay lập tức, tức khắc, liềnimmediately; at once; right away
- 2trạng từ · danh từ sắp, chẳng bao lâu nữa, chẳng mấy chốcsoon; before long; shortly
- 3trạng từ · danh từ dễ dàng, nhanh chóng, không chút khó khăneasily; readily; without difficulty
- 4trạng từ · danh từ ngay sát, rất gần, ngay bên cạnhright (near); nearby; just (handy)
- 5tính từ -na ngay thẳng, thật thà, bộc trựchonest; upright; frank