Từ vựng

目白 (めじろ, mejiro) nghĩa là gì?

目白 (めじろ, mejiro) trong tiếng Nhật nghĩa là các loài chim thuộc họ vành khuyên; chim vành khuyên Nhật Bản.

Thông tin tra cứu
Cách đọcめじろ
Romajimejiro
Từ loạidanh từ
めじろ
mejiro

các loài chim thuộc họ vành khuyên; chim vành khuyên Nhật Bản

  1. 1danh từ các loài chim thuộc họ vành khuyênwhite-eye family of birds (Zosteropidae)
  2. 2danh từ chim vành khuyên Nhật BảnJapanese white-eye (Zosterops japonicus)

Còn viết: 眼白

Kanji trong từ này

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt do GoMe dịch tự động từ các nghĩa của JMdict, chưa qua biên tập — chỉ để tham khảo.