Từ vựng
目測 (もくそく, mokusoku) nghĩa là gì?
目測 (もくそく, mokusoku) trong tiếng Nhật nghĩa là sự ước lượng bằng mắt.
Thông tin tra cứu| Cách đọc | もくそく |
|---|
| Romaji | mokusoku |
|---|
| Từ loại | danh từ, động từ (+する), tha động từ |
|---|
目測もくそく
mokusoku
sự ước lượng bằng mắt
- 1danh từ · động từ (+する) · tha động từ sự ước lượng bằng mắteye measurement; measure with eye