Từ vựng

目当て (めあて, meate) nghĩa là gì?

目当て (めあて, meate) trong tiếng Nhật nghĩa là dấu mốc, vật làm chuẩn để định hướng hoặc nhắm tới; mục đích, mục tiêu nhắm tới, ý đồ; thước ngắm trên súng.

Thông tin tra cứu
Cách đọcめあて
Romajimeate
Từ loạidanh từ
めあて
meate

dấu mốc, vật làm chuẩn để định hướng hoặc nhắm tới; mục đích, mục tiêu nhắm tới, ý đồ; thước ngắm trên súng

  1. 1danh từ dấu mốc, vật làm chuẩn để định hướng hoặc nhắm tớimark; guide; landmark
  2. 2danh từ mục đích, mục tiêu nhắm tới, ý đồpurpose; aim; goal
  3. 3danh từ thước ngắm trên súngsight (on a firearm)

Còn viết: 目あて、目当

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt do GoMe dịch tự động từ các nghĩa của JMdict, chưa qua biên tập — chỉ để tham khảo.