Từ vựng

盤 (ばん, ban) nghĩa là gì?

盤 (ばん, ban) trong tiếng Nhật nghĩa là bàn cờ; đĩa hát, đĩa nhạc; (hậu tố) bảng, tấm, mặt đĩa, mâm.

Thông tin tra cứu
Cách đọcばん
Romajiban
Từ loạidanh từ
ばん
ban

bàn cờ; đĩa hát, đĩa nhạc; (hậu tố) bảng, tấm, mặt đĩa, mâm

  1. 1danh từ bàn cờboard (in shogi, go, chess, etc.)
  2. 2danh từ đĩa hát, đĩa nhạc(phonograph) record; disc; disk
  3. 3hậu tố (hậu tố) bảng, tấm, mặt đĩa, mâmboard; panel; plate

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt do GoMe dịch tự động từ các nghĩa của JMdict, chưa qua biên tập — chỉ để tham khảo.