Từ vựng

盟友 (めいゆう, meiyuu) nghĩa là gì?

盟友 (めいゆう, meiyuu) trong tiếng Nhật nghĩa là bạn chí cốt, bạn kết nghĩa.

Thông tin tra cứu
Cách đọcめいゆう
Romajimeiyuu
Từ loạidanh từ
めいゆう
meiyuu

bạn chí cốt, bạn kết nghĩa

  1. 1danh từ bạn chí cốt, bạn kết nghĩasworn friend

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt do GoMe dịch tự động từ các nghĩa của JMdict, chưa qua biên tập — chỉ để tham khảo.