Từ vựng
皿洗い (さらあらい, saraarai) nghĩa là gì?
皿洗い (さらあらい, saraarai) trong tiếng Nhật nghĩa là việc rửa bát đĩa.
| Cách đọc | さらあらい |
|---|---|
| Romaji | saraarai |
| Từ loại | danh từ |
皿洗いさらあらい
saraarai
việc rửa bát đĩa
- 1danh từ việc rửa bát đĩawashing-up; dish-washing
Từ vựng
皿洗い (さらあらい, saraarai) trong tiếng Nhật nghĩa là việc rửa bát đĩa.
| Cách đọc | さらあらい |
|---|---|
| Romaji | saraarai |
| Từ loại | danh từ |
việc rửa bát đĩa