Từ vựng
皇民党 (こうみんとう, koumintou) nghĩa là gì?
皇民党 (こうみんとう, koumintou) trong tiếng Nhật nghĩa là Đảng Hoàng Dân.
| Cách đọc | こうみんとう |
|---|---|
| Romaji | koumintou |
| Từ loại | danh từ |
皇民党こうみんとう
koumintou
Đảng Hoàng Dân
- 1danh từ Đảng Hoàng DânImperialist Party
Từ vựng
皇民党 (こうみんとう, koumintou) trong tiếng Nhật nghĩa là Đảng Hoàng Dân.
| Cách đọc | こうみんとう |
|---|---|
| Romaji | koumintou |
| Từ loại | danh từ |
Đảng Hoàng Dân