Từ vựng

皇族 (こうぞく, kouzoku) nghĩa là gì?

皇族 (こうぞく, kouzoku) trong tiếng Nhật nghĩa là hoàng tộc, các thành viên trong gia đình hoàng gia.

Thông tin tra cứu
Cách đọcこうぞく
Romajikouzoku
Từ loạidanh từ
こうぞく
kouzoku

hoàng tộc, các thành viên trong gia đình hoàng gia

  1. 1danh từ hoàng tộc, các thành viên trong gia đình hoàng giaimperial family; royalty

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt do GoMe dịch tự động từ các nghĩa của JMdict, chưa qua biên tập — chỉ để tham khảo.