Từ vựng

百姓 (ひゃくしょう, hyakushou) nghĩa là gì?

百姓 (ひゃくしょう, hyakushou) trong tiếng Nhật nghĩa là (nhạy cảm) nông dân, tá điền, người làm ruộng; nghề làm ruộng, việc nhà nông; (miệt thị) kẻ quê mùa, người cục mịch; trăm họ, bá tánh, dân thường.

Thông tin tra cứu
Cách đọcひゃくしょう
Romajihyakushou
Từ loạidanh từ
ひゃくしょう
hyakushou

(nhạy cảm) nông dân, tá điền, người làm ruộng; nghề làm ruộng, việc nhà nông; (miệt thị) kẻ quê mùa, người cục mịch; trăm họ, bá tánh, dân thường

  1. 1danh từ (nhạy cảm) nông dân, tá điền, người làm ruộngfarmer; peasant; farm laborer
  2. 2danh từ nghề làm ruộng, việc nhà nôngfarming
  3. 3danh từ (miệt thị) kẻ quê mùa, người cục mịchcountry bumpkin; yokel
  4. 4danh từ trăm họ, bá tánh, dân thườngthe common people

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt do GoMe dịch tự động từ các nghĩa của JMdict, chưa qua biên tập — chỉ để tham khảo.