Từ vựng
白黒 (しろくろ, shirokuro) nghĩa là gì?
白黒 (しろくろ, shirokuro) trong tiếng Nhật nghĩa là đen trắng, đơn sắc; thiện và ác, đúng và sai.
Thông tin tra cứu| Cách đọc | しろくろ |
|---|
| Romaji | shirokuro |
|---|
| Từ loại | danh từ, tính từ の |
|---|
白黒しろくろ
shirokuro
đen trắng, đơn sắc; thiện và ác, đúng và sai
- 1danh từ · tính từ の đen trắng, đơn sắcblack and white; monochrome
- 2danh từ thiện và ác, đúng và sai, có tội và vô tộigood and evil; right and wrong; guilt and innocence