Từ vựng
白羽 (しらは, shiraha) nghĩa là gì?
白羽 (しらは, shiraha) trong tiếng Nhật nghĩa là lông vũ trắng.
| Cách đọc | しらは |
|---|---|
| Romaji | shiraha |
| Từ loại | danh từ |
白羽しらは
shiraha
lông vũ trắng
- 1danh từ lông vũ trắngwhite feather
Từ vựng
白羽 (しらは, shiraha) trong tiếng Nhật nghĩa là lông vũ trắng.
| Cách đọc | しらは |
|---|---|
| Romaji | shiraha |
| Từ loại | danh từ |
lông vũ trắng