Từ vựng

白い (しろい, shiroi) nghĩa là gì?

白い (しろい, shiroi) trong tiếng Nhật nghĩa là trắng.

Thông tin tra cứu
Cách đọcしろい
Romajishiroi
Từ loạitính từ -i
Cấp (ước tính theo khung JLPT)N5
しろい
N5 · ước tính theo khung JLPTThông dụngshiroi

trắng

GenkiGenki 9
  1. 1tính từ -i trắng, màu trắngwhite
  2. 2tính từ -i để trống, trắng trơn (tờ giấy); không tì vết, sạch bongblank (e.g. paper); uncolored; unmarked
  3. 3tính từ -i trong sạch, vô tội, không dính líuinnocent; not guilty; pure
  4. 4tính từ -i (cổ) sáng, rực rỡbright; vivid
  5. 5tính từ -i (cổ) non nớt, ngây ngô, thô mộcinexperienced; naive; unrefined

Câu ví dụ

  • Tôi mặc áo sơ mi trắng.

  • Tuyết rất trắng.

Kanji trong từ này

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt và câu ví dụ do GoMe biên soạn.

Giọng đọc: VOICEVOX Nemo.

Cấp N5–N1 trên trang là mức ước tính theo khung JLPT, dựa trên benchmark cộng đồng. GoMe Nihongo không liên kết với Japan Foundation hay JEES — đơn vị tổ chức kỳ thi JLPT.