Từ vựng

登頂 (とうちょう, touchou) nghĩa là gì?

登頂 (とうちょう, touchou) trong tiếng Nhật nghĩa là chinh phục đỉnh núi, leo lên tới đỉnh.

Thông tin tra cứu
Cách đọcとうちょう
Romajitouchou
Từ loạidanh từ, động từ (+する), tự động từ
とうちょう
touchou

chinh phục đỉnh núi, leo lên tới đỉnh

  1. 1danh từ · động từ (+する) · tự động từ chinh phục đỉnh núi, leo lên tới đỉnhclimbing to the summit; summiting

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt do GoMe dịch tự động từ các nghĩa của JMdict, chưa qua biên tập — chỉ để tham khảo.