Từ vựng
登録番号 (とうろくばんごう, tourokubangou) nghĩa là gì?
登録番号 (とうろくばんごう, tourokubangou) trong tiếng Nhật nghĩa là số đăng ký, mã số đăng ký.
Thông tin tra cứu| Cách đọc | とうろくばんごう |
|---|
| Romaji | tourokubangou |
|---|
| Từ loại | danh từ |
|---|
登録番号とうろくばんごう
tourokubangou
số đăng ký, mã số đăng ký
- 1danh từ số đăng ký, mã số đăng kýregistration number