Từ vựng

登録番号 (とうろくばんごう, tourokubangou) nghĩa là gì?

登録番号 (とうろくばんごう, tourokubangou) trong tiếng Nhật nghĩa là số đăng ký, mã số đăng ký.

Thông tin tra cứu
Cách đọcとうろくばんごう
Romajitourokubangou
Từ loạidanh từ
とうろくばんごう
tourokubangou

số đăng ký, mã số đăng ký

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt do GoMe dịch tự động từ các nghĩa của JMdict, chưa qua biên tập — chỉ để tham khảo.