Từ vựng

発覚 (はっかく, hakkaku) nghĩa là gì?

発覚 (はっかく, hakkaku) trong tiếng Nhật nghĩa là sự bại lộ, việc bị phát giác.

Thông tin tra cứu
Cách đọcはっかく
Romajihakkaku
Từ loạidanh từ, động từ (+する), tự động từ
はっかく
hakkaku

sự bại lộ, việc bị phát giác

  1. 1danh từ · động từ (+する) · tự động từ sự bại lộ, việc bị phát giácdetection (of a plot, fraud, etc.); discovery; coming to light

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt do GoMe dịch tự động từ các nghĩa của JMdict, chưa qua biên tập — chỉ để tham khảo.