Từ vựng

発症 (はっしょう, hasshou) nghĩa là gì?

発症 (はっしょう, hasshou) trong tiếng Nhật nghĩa là (y học) sự phát bệnh, sự khởi phát triệu chứng.

Thông tin tra cứu
Cách đọcはっしょう
Romajihasshou
Từ loạidanh từ, động từ (+する), tha động từ
はっしょう
hasshou

(y học) sự phát bệnh, sự khởi phát triệu chứng

  1. 1danh từ · động từ (+する) · tha động từ (y học) sự phát bệnh, sự khởi phát triệu chứngoutbreak of an illness; onset of a condition; appearance of symptoms

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt do GoMe dịch tự động từ các nghĩa của JMdict, chưa qua biên tập — chỉ để tham khảo.