Từ vựng

発熱 (はつねつ, hatsunetsu) nghĩa là gì?

発熱 (はつねつ, hatsunetsu) trong tiếng Nhật nghĩa là sự sinh nhiệt, sự tỏa nhiệt; cơn sốt, sự phát sốt.

Thông tin tra cứu
Cách đọcはつねつ
Romajihatsunetsu
Từ loạidanh từ, động từ (+する), tự động từ
はつねつ
hatsunetsu

sự sinh nhiệt, sự tỏa nhiệt; cơn sốt, sự phát sốt

  1. 1danh từ · động từ (+する) · tự động từ sự sinh nhiệt, sự tỏa nhiệtgeneration of heat
  2. 2danh từ · động từ (+する) · tự động từ cơn sốt, sự phát sốt(attack of) fever; pyrexia

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt do GoMe dịch tự động từ các nghĩa của JMdict, chưa qua biên tập — chỉ để tham khảo.