Từ vựng

発汗 (はっかん, hakkan) nghĩa là gì?

発汗 (はっかん, hakkan) trong tiếng Nhật nghĩa là sự đổ mồ hôi, sự tiết mồ hôi.

Thông tin tra cứu
Cách đọcはっかん
Romajihakkan
Từ loạidanh từ, động từ (+する), tự động từ
はっかん
hakkan

sự đổ mồ hôi, sự tiết mồ hôi

  1. 1danh từ · động từ (+する) · tự động từ sự đổ mồ hôi, sự tiết mồ hôisweating; perspiration; sudation

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt do GoMe dịch tự động từ các nghĩa của JMdict, chưa qua biên tập — chỉ để tham khảo.