Từ vựng
発汗 (はっかん, hakkan) nghĩa là gì?
発汗 (はっかん, hakkan) trong tiếng Nhật nghĩa là sự đổ mồ hôi, sự tiết mồ hôi.
Thông tin tra cứu| Cách đọc | はっかん |
|---|
| Romaji | hakkan |
|---|
| Từ loại | danh từ, động từ (+する), tự động từ |
|---|
発汗はっかん
hakkan
sự đổ mồ hôi, sự tiết mồ hôi
- 1danh từ · động từ (+する) · tự động từ sự đổ mồ hôi, sự tiết mồ hôisweating; perspiration; sudation