Từ vựng

発する (はっする, hassuru) nghĩa là gì?

発する (はっする, hassuru) trong tiếng Nhật nghĩa là phát ra, tỏa ra, thốt ra, tiết ra; ban hành, phát lệnh, gửi đi; khởi hành, xuất phát, rời đi; phát sinh, khởi nguồn, bắt nguồn.

Thông tin tra cứu
Cách đọcはっする
Romajihassuru
Từ loạitha động từ
はっする
hassuru

phát ra, tỏa ra, thốt ra, tiết ra; ban hành, phát lệnh, gửi đi; khởi hành, xuất phát, rời đi; phát sinh, khởi nguồn, bắt nguồn

  1. 1vs-s · tha động từ phát ra, tỏa ra, thốt ra, tiết rato let out; to utter; to produce
  2. 2vs-s · tha động từ ban hành, phát lệnh, gửi đito issue; to send; to give
  3. 3vs-s · tự động từ khởi hành, xuất phát, rời đito leave; to depart
  4. 4vs-s · tự động từ phát sinh, khởi nguồn, bắt nguồnto occur; to appear
  5. 5vs-s · tha động từ bắn ra, phóng tên, nổ súngto shoot (an arrow or bullet); to fire

Kanji trong từ này

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt do GoMe dịch tự động từ các nghĩa của JMdict, chưa qua biên tập — chỉ để tham khảo.