Từ vựng
痩身 (そうしん, soushin) nghĩa là gì?
痩身 (そうしん, soushin) trong tiếng Nhật nghĩa là thân hình mảnh mai, vóc dáng thon gầy; sự giảm cân, sự làm thon gọn cơ thể.
| Cách đọc | そうしん |
|---|---|
| Romaji | soushin |
| Từ loại | danh từ |
痩身そうしん
soushin
thân hình mảnh mai, vóc dáng thon gầy; sự giảm cân, sự làm thon gọn cơ thể
- 1danh từ thân hình mảnh mai, vóc dáng thon gầyslim figure; slender body
- 2danh từ sự giảm cân, sự làm thon gọn cơ thểslimming; weight reduction
Còn viết: そう身、瘦身